let alone
let
lɛt
let
a
ə
ē
lone
ˈləʊn
lewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "let alone"trong tiếng Anh

let alone
01

chưa kể đến, huống chi là

much less 
Các ví dụ
He would never walk again, let alone play golf. 

Anh ấy sẽ không bao giờ đi lại được nữa, chứ đừng nói đến chơi gôn.

to let alone
01

leave unchanged or undisturbed or refrain from taking 

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng