Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
leonardo da vinci
/liənˈɑːɹdoʊ dɐvˈɪntʃi/
Leonardo da vinci
01
họa sĩ và nhà điêu khắc và kỹ sư và nhà khoa học và kiến trúc sư người Ý; thiên tài đa năng nhất của thời kỳ Phục hưng Ý (1452-1519), Leonardo da Vinci
Italian painter and sculptor and engineer and scientist and architect; the most versatile genius of the Italian Renaissance (1452-1519)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng



























