lento
len
ˈlɛn
len
to
təʊ
tew
Mentomementopimentoagrigento

Định nghĩa và ý nghĩa của "lento"trong tiếng Anh

01

chậm

(of tempo) slow 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
lentest
so sánh hơn
lenter
có thể phân cấp
lĩnh vực
music, tempo, movement
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng