lemming
lemming
'lɛmɪng
leming
stemmingcondemning

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemming"trong tiếng Anh

Lemming
01

lemming, loài gặm nhấm nhỏ ở Bắc Cực

a small furry rodent with a short tail that migrate in large numbers and could be found near the Arctic 
lemming definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lemmings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng