lemanderin
Pronunciation
/lˈɛmɐndɪɹˌɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lemanderin"trong tiếng Anh

Lemanderin
01

lemanderin, lai giữa quýt và chanh có quả rất chua với vỏ cam

hybrid between mandarin orange and lemon having very acid fruit with orange peel
lemanderin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lemanderins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng