legalization
Pronunciation
/ˌliɡələˈzeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "legalization"trong tiếng Anh

Legalization
01

hợp pháp hóa, sự hợp pháp hóa

the action or process of making something legal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Advocates campaigned for the legalization of assisted suicide for terminally ill patients.
Những người ủng hộ đã vận động cho việc hợp pháp hóa tự tử có sự hỗ trợ cho bệnh nhân giai đoạn cuối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng