Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
le
ga
li
za
tion
/ˌli:.gə.laɪ.ˈzeɪ.ʃən/
or /li.gē.lai.zei.shēn/
âm tiết
âm vị
le
ˌli:
li
ga
gə
gē
li
laɪ
lai
za
ˈzeɪ
zei
tion
ʃən
shēn
dễ nhầm lẫn
1
vần
4
phát âm gần giống
1
legalisation
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "legalization"trong tiếng Anh
Legalization
DANH TỪ
01
hợp pháp hóa
, sự hợp pháp hóa
the action or process of making something legal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
The
legalization
of marijuana sparked debates about its potential benefits and drawbacks.
Thêm ví dụ
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
legality
legal thriller
legal pad
legal holiday
legal drama
legalize
legally
legend
legendary
leger line
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng