Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Legal holiday
01
ngày lễ hợp pháp, ngày nghỉ theo luật
authorized by law and limiting work or official business
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
legal holidays



























