Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Legacy
01
di sản, tài sản thừa kế
something left behind by a person after they die
Các ví dụ
After his passing, the writer 's unpublished manuscripts became a literary legacy that fascinated scholars and readers alike.
Sau khi ông qua đời, các bản thảo chưa xuất bản của nhà văn đã trở thành một di sản văn học khiến các học giả và độc giả đều say mê.
02
di sản, tài sản thừa kế
a lasting result or effect from past actions or events, often influencing the present or future
Các ví dụ
These ancient ruins are the legacy of a once-powerful empire.
Những tàn tích cổ xưa này là di sản của một đế chế hùng mạnh một thời.
Cây Từ Vựng
delegacy
legacy



























