lecturing
lec
ˈlɛk
lek
tu
ʧɜ
chē
ring
rɪng
ring
/lˈɛkt‍ʃəɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lecturing"trong tiếng Anh

Lecturing
01

giảng dạy, bài giảng

teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)
lecturing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng