to leave office
Pronunciation
/lˈiːv ˈɑːfɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leave office"trong tiếng Anh

to leave office
01

rời khỏi văn phòng, từ chức

give up or retire from a position
to leave office definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
office
động từ gốc
leave
thì hiện tại
leave office
ngôi thứ ba số ít
leaves office
hiện tại phân từ
leaving office
quá khứ đơn
left office
quá khứ phân từ
left office
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng