learning curve
lear
ˈlɜ:
ning
nɪng
ning
curve
kɜ:v
kēv
British pronunciation
/lˈɜːnɪŋ kˈɜːv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "learning curve"trong tiếng Anh

Learning curve
01

đường cong học tập, tốc độ học tập

the rate or speed at which a person acquires new knowledge or skills in a particular area over time
example
Các ví dụ
The course is designed to have a gradual learning curve.
Khóa học được thiết kế để có đường cong học tập dần dần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store