Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Learning curve
01
the rate or speed at which a person acquires new knowledge or skills in a particular area over time
thành ngữ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
learning curves
Các ví dụ
The new software had a steep learning curve.
LanGeek



























