learning
lear
ˈlɜ:
ning
nɪng
ning
leachingleaningleavening

Định nghĩa và ý nghĩa của "learning"trong tiếng Anh

Learning
01

học tập, nghiên cứu

the process or act of gaining knowledge or a new skill by studying, experimenting, or practicing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Her passion for learning led her to pursue higher education. 

Niềm đam mê học hỏi của cô ấy đã dẫn cô ấy theo đuổi giáo dục đại học.

02

kiến thức, học vấn uyên thâm

profound scholarly knowledge 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng