leaf beet
Pronunciation
/lˈiːf bˈiːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "leaf beet"trong tiếng Anh

Leaf beet
01

cải bẹ, củ cải đường lá

long succulent whitish stalks with large green leaves
leaf beet definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
leaf beets
02

củ cải lá, cải bẹ

beet lacking swollen root; grown as a vegetable for its edible leaves and stalks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng