Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Art class
01
lớp học nghệ thuật, lớp vẽ
a class that teaches students how to paint or draw
Các ví dụ
Many students enjoy the creative atmosphere of their art classes.
Nhiều học sinh thích thú với bầu không khí sáng tạo của lớp học nghệ thuật của họ.



























