law-breaking
law
lɔ:
law
brea
breɪ
brei
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "law-breaking"trong tiếng Anh

Law-breaking
01

vi phạm pháp luật, tội phạm

(criminal law) an act punishable by law; usually considered an evil act 
law-breaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
law-breakings
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng