lava
la
ˈlɑ
laa
va
/lˈɑːvɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lava"trong tiếng Anh

01

nham thạch

a substance from the inner layers of the earth which is erupted out of a volcanic mountain
lava definition and meaning
Các ví dụ
Tourists watched in awe as lava fountains erupted from the crater.
Du khách nhìn ngắm với sự kinh ngạc khi những vòi nham thạch phun trào từ miệng núi lửa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng