Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
la
va
/ˈlɑ.və/
or /laa.vē/
syllabuses
letters
la
ˈlɑ
laa
va
və
vē
/lˈɑːvɐ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "lava"trong tiếng Anh
Lava
DANH TỪ
01
nham thạch
a substance from the inner layers of the earth which is erupted out of a volcanic mountain
Các ví dụ
Tourists watched in awe as
lava
fountains erupted from the crater.
Du khách nhìn ngắm với sự kinh ngạc khi những vòi
nham thạch
phun trào từ miệng núi lửa.
@langeek.co
Từ Gần
lav
lautenwerck
laurel wreath
laurel green
laurasia
lavash
lavatory
lave
lavender
lavender blush
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App