Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laureate
01
người đoạt giải, người được trao giải thưởng
someone who is the recipient of a prize or honorary award because they have achieved something remarkable
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
laureates
laureate
01
đoạt giải, xứng đáng với vinh dự cao nhất
worthy of the greatest honor or distinction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most laureate
so sánh hơn
more laureate
có thể phân cấp
lĩnh vực
honor, achievement, recognition
LanGeek



























