laundry basket
laund
ˈlɔ:nd
lawnd
ry
ri
ri
bas
bɑ:s
baas
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "laundry basket"trong tiếng Anh

Laundry basket
01

giỏ đựng quần áo bẩn, thùng đựng đồ giặt

a container used for storing and transporting dirty clothes to and from the washing machine or laundromat 
laundry basket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laundry baskets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng