laugh track
Pronunciation
/lˈæf tɹˈæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laugh track"trong tiếng Anh

Laugh track
01

bản ghi tiếng cười, đường tiếng cười

pre-recorded laughter added to a radio or television show to make it seem like the audience is having a laugh
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
laugh tracks
Các ví dụ
The sitcom was funny, but the constant laugh track felt forced and distracting.
Bộ phim hài rất vui nhộn, nhưng tiếng cười giả liên tục có vẻ gượng ép và gây mất tập trung.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng