lather
la
ˈlɑ:
laa
ther
ðə
dhē
laterloatherlatterleather

Định nghĩa và ý nghĩa của "lather"trong tiếng Anh

Lather
01

bọt, bọt xà phòng

the thick, foamy substance formed when soap or shampoo is mixed with water during the process of washing 
lather definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

bọt, bọt mồ hôi

the foam resulting from excessive sweating (as on a horse) 
03

thợ lắp ván lót, công nhân đặt ván lót

a workman who puts up laths 
04

sự kích động, sự xao xuyến

agitation resulting from active worry 
to lather
01

tạo bọt, xà phòng bọt

to create a frothy or soapy foam by vigorously rubbing soap or shampoo with water 
to lather definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
lather
ngôi thứ ba số ít
lathers
hiện tại phân từ
lathering
quá khứ đơn
lathered
quá khứ phân từ
lathered
02

tạo bọt, làm nổi bọt

form a lather 
03

quất, đánh bằng roi

beat severely with a whip or rod 
04

tạo bọt, đổ mồ hôi nhiều

exude sweat or lather 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng