latent
la
ˈleɪ
lei
tent
tənt
tēnt
/lˈe‍ɪtənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "latent"trong tiếng Anh

01

tiềm ẩn, ẩn tàng

present but not yet visible or fully developed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most latent
so sánh hơn
more latent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crisis revealed latent tensions within the organization.
Cuộc khủng hoảng đã tiết lộ những căng thẳng tiềm ẩn trong tổ chức.
02

tiềm ẩn, ẩn tàng

(of a medical condition or infection) present in the body but not currently producing symptoms
Các ví dụ
Herpes often enters a latent phase between outbreaks.
Bệnh herpes thường bước vào giai đoạn tiềm ẩn giữa các đợt bùng phát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng