lascivious
lasc
ˈləs
lēs
i
ɪ
i
vious
viəs
viēs
/lɐsˈɪvɪəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lascivious"trong tiếng Anh

lascivious
01

dâm đãng, lẳng lơ

experiencing or displaying an intense sexual interest
Các ví dụ
Her lascivious advances were quickly rejected.
Những tiến bộ dâm đãng của cô ấy đã nhanh chóng bị từ chối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng