laryngitis
Pronunciation
/ˌɫɑɹɪnˈdʒaɪtəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "laryngitis"trong tiếng Anh

Laryngitis
01

viêm thanh quản, tình trạng viêm dây thanh

a severe medical condition during which voice cords in one's voice box become painful and swollen, often resulting in loss of the voice or having difficulty breathing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng