larva
lar
ˈlɑ:
laa
va

Định nghĩa và ý nghĩa của "larva"trong tiếng Anh

01

ấu trùng

a young form of an insect or an animal that has come out of the egg but has not yet developed into an adult 
larva definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
larvae

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng