Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
lap
top
/læp.tɑp/
or /lāp.taap/
syllabuses
letters
lap
læp
lāp
top
tɑp
taap
/ˈlæpˌtɒp/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "laptop"trong tiếng Anh
Laptop
DANH TỪ
01
máy tính xách tay
, laptop
a small computer that you can take with you wherever you go, and it sits on your lap or a table so you can use it
Các ví dụ
I need to charge my
laptop
; the battery is running low.
Tôi cần sạc
máy tính xách tay
của mình; pin sắp hết.
Cây Từ Vựng
laptop
lap
+
top
@langeek.co
Từ Gần
lapse
lappet
lapidist
lapidary
lapidarist
laptop computer
lapwing
larb
larboard
larceny
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App