Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lao
01
tiếng Lào, Lào
the Tai language of a Buddhist people living in the area of the Mekong River in Thailand and Laos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02
một thành viên của một dân tộc Phật giáo sinh sống ở khu vực sông Mekong tại Lào và Thái Lan và nói tiếng Lào; có liên quan đến người Thái, một người Lào
a member of a Buddhist people inhabiting the area of the Mekong River in Laos and Thailand and speaking the Lao language; related to the Thais
lao
01
Lào, người Lào
of or relating to a member of the Buddhist people inhabiting the Mekong river in Laos and Thailand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























