language barrier
lang
ˈlæng
lāng
uage
wɪʤ
vij
ba
rrier
əri
ēri

Định nghĩa và ý nghĩa của "language barrier"trong tiếng Anh

Language barrier
01

rào cản ngôn ngữ

a difficulty emerging from the fact that people cannot communicate because they do not have a common language 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
language barriers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng