land rail
land
lænd
lānd
rail
reɪl
reil

Định nghĩa và ý nghĩa của "land rail"trong tiếng Anh

Land rail
01

gà nước Á-Âu, chim gà nước thường

common Eurasian rail that frequents grain fields 
land rail definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
land rails
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng