land mine
land
land
land
mine
maɪn
main
landline

Định nghĩa và ý nghĩa của "land mine"trong tiếng Anh

Land mine
01

mìn chống người, mìn

an explosive hidden under the ground that goes off when disturbed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
land mines
Các ví dụ
The soldiers cleared the field of land mines. 

Những người lính đã dọn sạch cánh đồng khỏi mìn chống bộ binh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng