Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Land agent
01
đại lý đất đai, người môi giới bất động sản
a person who is authorized to act as an agent for the sale of land
02
đại lý bất động sản, người quản lý bất động sản
a person who administers a landed estate
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
land agents



























