Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lamb's lettuce
01
rau má, xà lách cừu
a leafy green vegetable with small, tender leaves and a mild, nutty flavor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
lamb's lettuces
Các ví dụ
She ensured that the lamb's lettuce received enough sunlight and water.
Cô ấy đảm bảo rằng rau diếp cừu nhận đủ ánh sáng mặt trời và nước.



























