lama pacos
la
ˈlɑ:
laa
ma
pa
cos
kɒs
kos

Định nghĩa và ý nghĩa của "lama pacos"trong tiếng Anh

Lama pacos
01

lama pacos, alpaca

domesticated llama with long silky fleece; believed to be a domesticated variety of the guanaco 
lama pacos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
lama pacos

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng