ladybug
la
ˈleɪ
lei
dy
di
di
bug
ˌbʌg
bag

Định nghĩa và ý nghĩa của "ladybug"trong tiếng Anh

Ladybug
01

bọ rùa, bọ cánh cam

a small flying insect which is usually red with black spots 
Dialectamerican flagAmerican
ladybirdbritish flagBritish
ladybug definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ladybugs
Các ví dụ
Farmers appreciate ladybugs for their natural pest control abilities in the fields. 

Nông dân đánh giá cao bọ rùa vì khả năng kiểm soát dịch hại tự nhiên của chúng trên đồng ruộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng