Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ladybug
01
bọ rùa, bọ cánh cam
a small flying insect which is usually red with black spots
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ladybugs
Các ví dụ
Ladybugs are often considered good luck charms in many cultures.
Bọ rùa thường được coi là bùa may mắn trong nhiều nền văn hóa.
Cây Từ Vựng
ladybug
lady
bug



























