lacrosse ball
lac
ˈlək
lēk
rosse
rɒs
ros
ball
bɔ:l
bawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "lacrosse ball"trong tiếng Anh

Lacrosse ball
01

bóng lacrosse, quả bóng lacrosse

a solid rubber ball used in the sport of lacrosse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lacrosse balls
Các ví dụ
The lacrosse player practiced his shooting accuracy with the ball. 

Cầu thủ lacrosse đã luyện tập độ chính xác khi bắn với bóng lacrosse.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng