Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
laconically
01
một cách ngắn gọn, một cách súc tích
in a concise and straightforward manner
Các ví dụ
She conveyed her disappointment laconically, with a simple shake of the head.
Cô ấy bày tỏ sự thất vọng của mình một cách ngắn gọn, chỉ với một cái lắc đầu đơn giản.



























