labia majora
la
ˈleɪ
lei
bia
biə
biē
ma
jo
ʤɔ:
jaw
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "labia majora"trong tiếng Anh

Labia majora
01

môi lớn, môi ngoài

the two outer, larger folds of skin and tissue that enclose and protect the vaginal opening in the female genitalia 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
labia majora
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng