Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kudos
01
lời khen ngợi, sự ca ngợi
the admiration, praise, and recognition someone receives for their achievements, deeds, or social standing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
kudos
Các ví dụ
She received many kudos from her colleagues for successfully leading the challenging project.
Cô ấy nhận được nhiều lời khen ngợi từ đồng nghiệp vì đã lãnh đạo thành công dự án đầy thách thức.



























