Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kudos
01
lời khen ngợi, sự ca ngợi
the admiration, praise, and recognition someone receives for their achievements, deeds, or social standing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
His groundbreaking research earned him widespread kudos in the scientific community.
Nghiên cứu đột phá của ông đã mang lại cho ông sự khen ngợi rộng rãi trong cộng đồng khoa học.



























