kudos
Pronunciation
/ˈkudoʊs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kudos"trong tiếng Anh

01

lời khen ngợi, sự ca ngợi

the admiration, praise, and recognition someone receives for their achievements, deeds, or social standing
kudos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
His groundbreaking research earned him widespread kudos in the scientific community.
Nghiên cứu đột phá của ông đã mang lại cho ông sự khen ngợi rộng rãi trong cộng đồng khoa học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng