Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kook
01
một kẻ lập dị, một người kỳ quặc
an eccentric, crazy, or bizarre person
Dialect
American
Offensive
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kooks
Các ví dụ
Conspiracy theorists often get dismissed as kooks by mainstream media.
Những người theo thuyết âm mưu thường bị coi là kẻ điên bởi truyền thông chính thống.
Cây Từ Vựng
kooky
kook



























