Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kobe
01
Kobe, một thành phố cảng ở Nhật Bản trên vịnh Osaka ở phía nam Honshu; bị hư hại bởi một trận động đất vào năm 1995
a port city in Japan on Osaka Bay in southern Honshu; was damaged by an earthquake in 1995
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng



























