to know as
Pronunciation
/nˈoʊ æz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "know as"trong tiếng Anh

to know as
01

đặt tên, gọi là

assign a specified (usually proper) proper name to
to know as definition and meaning
02

coi như, xem như

look on as or consider
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
as
động từ gốc
know
thì hiện tại
know as
ngôi thứ ba số ít
knows as
hiện tại phân từ
knowing as
quá khứ đơn
knew as
quá khứ phân từ
known as
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng