knockout
knock
ˈnɑk
naak
out
aʊt
awt
/nˈɒka‍ʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knockout"trong tiếng Anh

Knockout
01

bom, cực phẩm

a person or an object that is considered extremely attractive or impressive
knockout definition and meaning
02

knockout, cú đấm hạ gục

a situation where one fighter delivers a punch or series of punches that disable their opponent of fighting in that match, leading to an immediate victory
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
knockouts
Các ví dụ
The referee stopped the fight after a brutal knockout in the third round.
Trọng tài dừng trận đấu sau một cú knockout tàn bạo ở hiệp thứ ba.
knockout
01

mạnh mẽ, kịch liệt

very strong or vigorous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most knockout
so sánh hơn
more knockout
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng