knitwear
Pronunciation
/ˈnɪtˌwɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knitwear"trong tiếng Anh

Knitwear
01

hàng dệt kim, đồ đan

clothing items made by interlocking yarn using knitting techniques such as sweaters, cardigans, and scarves
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
knitwears
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng