knitting
kni
ˈnɪ
ni
tting
tɪng
ting
/ˈnɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "knitting"trong tiếng Anh

Knitting
01

đan, sự đan len

the skill or act of making a piece of clothing from threads of wool, etc. by using a pair of special long thin needles or a knitting machine
knitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

đan len, sự đan len

needlework created by interlacing yarn in a series of connected loops using straight eyeless needles or by machine
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng