knife-edge
knife
naɪf
naif
edge
ɛʤ
ej

Định nghĩa và ý nghĩa của "knife-edge"trong tiếng Anh

Knife-edge
01

lưỡi dao, cạnh dao

a narrow boundary 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
knife-edges
02

lưỡi dao, tình thế hiểm nghèo

a challenging, tense, or uncertain situation in which the slightest change may cause either success or failure 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng