Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kiosk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kiosks
Các ví dụ
She bought a magazine from the kiosk at the train station before boarding her train.
Cô ấy đã mua một cuốn tạp chí tại quầy báo ở nhà ga trước khi lên tàu.



























