army ant
ar
ˈɑ:
aa
my
mi
mi
ant
ænt
ānt

Định nghĩa và ý nghĩa của "army ant"trong tiếng Anh

Army ant
01

kiến quân đội, kiến lê dương

a species of ant known for its nomadic behavior, large swarms, and aggressive predatory tactics 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
army ants
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng