Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kiang
01
kiang, lừa hoang Tây Tạng
a large wild ass found on the Tibetan Plateau
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
kiangs
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kiang, lừa hoang Tây Tạng