keep out
keep
ki:p
kip
out
aʊt
awt
/kˈiːp ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "keep out"trong tiếng Anh

to keep out
[phrase form: keep]
01

ngăn không cho vào, cấm vào

to stop somebody or something from entering a specific area or place
to keep out definition and meaning
Các ví dụ
They built a tall fence to keep out unwanted visitors.
Họ đã xây một hàng rào cao để ngăn chặn những vị khách không mong muốn.
02

tránh xa, không vào

to stay outside a particular area or place
Các ví dụ
The fence is there to ensure that animals keep out of the garden.
Hàng rào ở đó để đảm bảo rằng động vật tránh xa khỏi khu vườn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng