karat
Pronunciation
/ˈkɛɹət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "karat"trong tiếng Anh

01

kara, đơn vị đo độ tinh khiết của vàng

a unit to measure the purity of gold, the purest gold being 24 karats
Dialectamerican flagAmerican
caratbritish flagBritish
karat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
karats
Các ví dụ
When purchasing a wedding band, they decided on a 14 karat gold ring, finding it more durable for everyday wear due to its alloy composition.
Khi mua nhẫn cưới, họ quyết định chọn một chiếc nhẫn vàng 14 cara, thấy nó bền hơn để đeo hàng ngày do thành phần hợp kim của nó.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng