Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Karat
01
kara, đơn vị đo độ tinh khiết của vàng
a unit to measure the purity of gold, the purest gold being 24 karats
Dialect
American
Các ví dụ
When purchasing a wedding band, they decided on a 14 karat gold ring, finding it more durable for everyday wear due to its alloy composition.
Khi mua nhẫn cưới, họ quyết định chọn một chiếc nhẫn vàng 14 cara, thấy nó bền hơn để đeo hàng ngày do thành phần hợp kim của nó.



























