Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Karaoke
01
karaoke
a form of entertainment in which people sing the words of popular songs while a machine plays only their music
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
karaokes
Các ví dụ
They had a blast singing karaoke with friends at the birthday party.
Họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi hát karaoke với bạn bè tại bữa tiệc sinh nhật.



























