karaoke
ka
ˌkæ
rao
ˈrɪəʊ
rieoo
ke
ki
ki
gnocchicroakychokeysmoky

Định nghĩa và ý nghĩa của "karaoke"trong tiếng Anh

Karaoke
01

karaoke

a form of entertainment in which people sing the words of popular songs while a machine plays only their music 
karaoke definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
karaokes
Các ví dụ
They had a blast singing karaoke with friends at the birthday party. 

Họ đã có khoảng thời gian tuyệt vời khi hát karaoke với bạn bè tại bữa tiệc sinh nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng